Máy In Laser Ricoh P 501 Đơn Sắc A4 Hiệu Suất Cao

SKU: RIC-P-501 Thương hiệu: Ricoh

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Máy in
Chức năng In
Công nghệ in Laser
Màu in Đen trắng
Khổ giấy tối đa A4

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Máy in
Chức năng In
Công nghệ in Laser
Màu in Đen trắng
Khổ giấy tối đa A4
In 2 mặt tự động
Kết nối Ethernet, USB 2.0, Wi-Fi, IEEE 1284
Tốc độ in 43 trang/phút
Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi
Bộ nhớ 2 GB
Màn hình hiển thị LCD 4 dòng
Cấu hình - Bộ nhớ 320 GB— tuỳ chọn
Cấu hình - Bộ nhớ - chuẩn 2 GB
Cấu hình - Các tính năng In
Cấu hình - Màn hình điều khiển LCD 4 dòng
Cấu hình - Màu sắc Không
Hệ điều hành được hỗ trợ - IBM iSeries/AS/400—Using OS/400 Host Print Transform
Hệ điều hành được hỗ trợ - Macintosh OS X Native v10.10 hoặc cao hơn— chỉ hỗ trợ PostScript 3
Hệ điều hành được hỗ trợ - SAP Môi trường — R/3, S/4 Nền tảng — SAP R/3 (Phiên bản phát hành 3.0 trở lên), SAP R/3 Enterprise, mySAP ERP (2004 và cao hơn), SAP HANA Ngôn ngữ mô tả trang — PCL Bộ ký tự — Latin-1, Latin-2, Unicode Các tính năng được hỗ trợ — Đầu vào/đầu ra, Bộ đảo mặt, Độ Phân Giải, Xếp bản in, Chế độ tiết kiệm điện/tiết kiệm mực, Bảo vệ trang, Tự động đổi khay giấy/Tuỳ chọn khay giấy, xác thực người dùngPhông chữ mã vạch — Code 128, Mã 39, Mã 93, Codabar, 2 của 5, MSI, USPS POSTNET, EAN/UPC OCR Fonts — OCR A, OCR B
Hệ điều hành được hỗ trợ - Unix Sun Solaris—10HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3Red Hat Linux—Enterprise, v4, v5, v6SCO OpenServer—5.0.7, 6.0IBM AIX—6.1, 7.1, 7.2
Hệ điều hành được hỗ trợ - Windows Windows 7Windows 8.1Windows Server 2008Windows Server 2008 R2Windows Server 2012Windows Server 2012 R2Windows 10Windows Server 2016
Kích thước máy - Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính 375 x 412 x 311 mm
Kích thước máy - Trọng lượng - thân máy chính 19.3 kg
Kết nối - Giao diện - chuẩn 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T (Gigabit Ethernet)USB 2.0USB Host 2.0
Kết nối - Giao diện - tùy chọn Một trong các tuỳ chọn sau có thể được cài đặt:USB Device Server (cổng Ethernet/Gigabit Ethernet gắn thêm)IEEE 802.11a/b/g/n (Wireless LAN)IEEE 1284
Kết nối - Giao thức mạng - chuẩn TCP/IP (IPv4, IPv6)
Phần mềm và giải pháp - Tiêu chuẩn @Remote EmbeddedWeb Image Monitor
Phần mềm và giải pháp - Tùy chọn RICOH Streamline NX v2 and v3Enhanced Locked Print NX v2 and FlexRelease Server v2FlexRelease CXCard Authentication Package v2 and Enterprise Server v2Device Manager NX Lite and AccountingPrinter Driver Packager NXDevice Manager NX Pro and EnterpriseRICOH @Remote Connector NX
Phần mềm và giải pháp - Ứng dụng di động Smart Device Connector
Tính năng bảo mật - DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn Có hỗ trợ - khi có cài đặt ổ HDD
Tính năng bảo mật - Mã hoá Mã hoá ổ HDD — với ổ HDD tuỳ chọn Mã hóa mật khẩu xác thực
Tính năng bảo mật - Xác thực Xác thực người dùng — Windows và LDAP qua Kerberos, Cơ bản, mã người dùng Xác thực có dây 802.1x Bảo mật mạng LAN không dây (WEP, WPA2, 11i) IPv6 Thiết lập định mức Hỗ trợ WiFi Protected Setup (WPS)
Tính năng in - In hai mặt Tiêu chuẩn
Tính năng in - In ấn di động
Tính năng in - Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs) Tiêu chuẩnPCL 5e, PCL 6, PostScript 3 emulation, PDF Direct mô phỏngTuỳ chọnNguyên bản Adobe PostScript 3, PDF Direct từ Adobe, XPS Direct Print, IPDSLưu ý:Cần cài thêm ổ HDD nếu muốn cài đặt IPDS.
Tính năng in - Thời gian ra bản in đầu 4.3 giây trở xuống
Tính năng in - Trình điểu khiển in PCL 5e, PCL 6, PostScript 3
Tính năng in - Tốc độ in trắng đen 43 trang/phút—A4 LEF, một mặt37 trang/phút—A4 LEF, hai mặt
Tính năng in - Độ phân giải in 1,200 x 1,200 dpi
Tính năng thân thiện với môi trường - Mức tiêu thụ điện năng (TEC) 1.7 kWh
Tính năng thân thiện với môi trường - Mức độ tiêu thụ điện 1,260 W trở xuống — công suất tối đa, công suất đảm bảo 597 W — đang in, công suất danh định 79,6 W — chế độ Ready, công suất danh định 0,50 W — chế độ tiết kiệm Energy Saver (chế độ Sleep), công suất danh định.
Tính năng thân thiện với môi trường - Nguồn điện 220–240 V, 7 Amps, 50/60 Hz—Châu Á Thái Bình Dương 110 V, 12 Amps, 60 Hz—Đài Loan
Xử lý vật liệu in - Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn Khay giấy ra 250 tờ mặt úp
Xử lý vật liệu in - Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn Khay giấy vào 500 tờ, khay tay 100 tờ, bộ đảo mặt
Xử lý vật liệu in - Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ) 250
Xử lý vật liệu in - Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ) 250
Xử lý vật liệu in - Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ) 600
Xử lý vật liệu in - Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ) 2,100
Xử lý vật liệu in - Kích thước giấy tối đa A4
Xử lý vật liệu in - Loại giấy hỗ trợ Giấy trơn (loại không thể hiện), giấy tái chế, giấy đặc biệt 1–2, giấy màu, giấy tiêu đề, giấy đã in sẵn, OHP, giấy nhãn, bì thư
Xử lý vật liệu in - Định lượng giấy (g/m2) 52–256

Giới thiệu chung về Máy In Laser Ricoh P 501

Máy in laser đơn sắc A4 Ricoh P 501 là lựa chọn lý tưởng cho các văn phòng hiện đại, đòi hỏi hiệu suất cao, độ tin cậy vượt trội và khả năng bảo mật mạnh mẽ. Được thiết kế để tối ưu hóa quy trình làm việc, P 501 mang đến tốc độ in ấn nhanh chóng, chất lượng bản in sắc nét và khả năng kết nối linh hoạt, đáp ứng mọi nhu cầu in ấn hàng ngày, từ tài liệu đơn giản đến các bản in phức tạp.

Các đặc điểm nổi bật của Ricoh P 501

  • Tốc độ in và hiệu suất vượt trội: Với khả năng in lên đến 43 trang/phút (A4 LEF một mặt) và 37 trang/phút (hai mặt), Ricoh P 501 giúp bạn hoàn thành công việc nhanh chóng. Thời gian ra bản in đầu tiên chỉ 4.3 giây, giảm thiểu thời gian chờ đợi.
  • Chất lượng bản in chuyên nghiệp: Đạt độ phân giải 1200 x 1200 dpi, mọi văn bản và hình ảnh được in ra đều sắc nét, rõ ràng, đảm bảo tính chuyên nghiệp cho tài liệu của bạn. Hỗ trợ các ngôn ngữ mô tả trang tiêu chuẩn như PCL 5e, PCL 6, PostScript 3 emulation và PDF Direct.
  • Kết nối thông minh và linh hoạt: Tích hợp giao diện chuẩn Gigabit Ethernet và USB 2.0, cùng với tùy chọn kết nối không dây IEEE 802.11a/b/g/n (Wireless LAN). Đặc biệt, tính năng RICOH Smart Device Connector cho phép in ấn dễ dàng từ các thiết bị di động, nâng cao sự tiện lợi.
  • Xử lý vật liệu in đa dạng: Với dung lượng giấy đầu vào chuẩn 600 tờ (khay chính 500 tờ và khay tay 100 tờ) và khả năng mở rộng lên đến 2.100 tờ, máy có thể xử lý lượng lớn công việc. Hỗ trợ nhiều loại giấy từ bì thư, nhãn, giấy tái chế đến giấy dày có định lượng từ 52–256 g/m².
  • Tính năng bảo mật nâng cao: Ricoh P 501 được trang bị các tính năng bảo mật tiên tiến như DataOverwriteSecurity System (DOSS) (khi có HDD), mã hóa dữ liệu và xác thực người dùng (Windows, LDAP, Kerberos, 802.1x), giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm của doanh nghiệp.
  • Thân thiện với môi trường: Máy được thiết kế để tiết kiệm năng lượng với mức tiêu thụ điện năng thấp (chỉ 0.50 W ở chế độ Sleep) và TEC (Total Energy Consumption) chỉ 1.7 kWh, góp phần giảm chi phí điện và bảo vệ môi trường.

Lợi ích khi sử dụng Ricoh P 501

Máy in Ricoh P 501 không chỉ là một thiết bị in ấn đơn thuần mà còn là một công cụ giúp tăng cường hiệu quả làm việc cho văn phòng của bạn. Với tốc độ in nhanh, chất lượng bản in vượt trội và khả năng xử lý linh hoạt, bạn có thể hoàn thành các tác vụ in ấn một cách nhanh chóng và chính xác. Các tính năng bảo mật tích hợp đảm bảo an toàn cho dữ liệu, trong khi khả năng kết nối đa dạng mở rộng tùy chọn làm việc từ xa hoặc từ thiết bị di động. Đầu tư vào Ricoh P 501 là đầu tư vào năng suất, bảo mật và sự bền vững cho doanh nghiệp.

Thương hiệu

Ricoh

Model

P 501

Loại máy

Máy in Laser Đơn sắc

Khổ giấy tối đa

A4

Chức Năng

In

Màu sắc

Đen trắng (Đơn sắc)

Tốc độ in A4 (trang/phút)

43

Độ phân giải in

1200 x 1200 dpi

In hai mặt tự động

Kết nối

Ethernet (LAN), USB, Wi-Fi (Tùy chọn)

In ấn di động

Có (RICOH Smart Device Connector)

Màn hình điều khiển

LCD 4 dòng

Dung lượng giấy đầu vào chuẩn

600 tờ

Dung lượng giấy đầu vào tối đa

2100 tờ

Dung lượng giấy đầu ra chuẩn

250 tờ

Loại giấy hỗ trợ đặc biệt

Bì thư, Giấy dày (52-256 g/m²), Nhãn, OHP

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy In Laser Ricoh P 501 Đơn Sắc A4 Hiệu Suất Cao”