Máy In Trắng Đen A3 Ricoh SP 8400DN Laser Đa Chức Năng

SKU: RIC-SP-8400DN Thương hiệu: Ricoh

Thông số kỹ thuật

Chức năng In
Công nghệ in Laser
Màu in Đen trắng
Khổ giấy tối đa A3
In 2 mặt tự động 1

Thông số kỹ thuật

Chức năng In
Công nghệ in Laser
Màu in Đen trắng
Khổ giấy tối đa A3
In 2 mặt tự động 1
Kết nối Ethernet, USB, Wi-Fi
Tốc độ in 60 trang/phút
Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi
Bộ nhớ 4 GB
Màn hình hiển thị Thông minh 10.1 inch
Model SP 8400DN
Bộ nhớ - chuẩn 4 GB—Máy tính lớn 2 GB + Bảng điều khiển thông minh 2 GB
Các tính năng in
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn Khay đỡ giấy ra - 500 tờ úp xuống
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn 550-sheet x 2 khay giấy nạp, khay tay 100-sheet, bộ in 2 mặt
DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ) 500
Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ) 4,000
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ) 1,200
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ) 4,700
Giao diện - chuẩn 10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet), USB 2.0 Host interface Type A x 2
Giao diện - tùy chọn USB 2.0 Type B, IEEE 1284 Type A, IEEE 802.11a/b/g/n, USB device server (thêm cổng network interface)
Giao thức mạng - chuẩn TCP/IP (IPv4, IPv6)
Hệ điều hành được hỗ trợ - Macintosh OS X Native v10.9 or later—PostScript 3 emulation only
Hệ điều hành được hỗ trợ - SAP Environment—R/3, S/4SAP R/3 Loại thiết bị—được hỗ trợ. Barcode fonts—Code 128, Code 39, Code 93, Codabar, MSI, USPS, POSTNET, UPC/EAN. OCR fonts—OCR A, OCR B.
Hệ điều hành được hỗ trợ - Unix Sun Solaris—9, 10; HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3; Red Hat Linux—Enterprise v4, v5, v6; SCO OpenServer—v5.0.7, v6.0; IBM AIX—v5.3, v6.1, v7.1
Hệ điều hành được hỗ trợ - Windows Windows Vista, Windows 7, Windows 8.1, Windows 10, Windows Server 2008, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2016
In hai mặt Tiêu chuẩn
In ấn di động
Kích thước giấy tối đa A3
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính 587 x 653 x 720 mm
Loại giấy hỗ trợ Khay giấy tiêu chuẩn, khay giấy tùy chọn: Plain paper 1, plain paper 2, recycle paper, special paper 1–3, colour paper, letterhead, cardstock, pre-printed paper, bond paper, envelope, middle thick, thick paper 1, thick paper 2, thick paper 3, thick paper 4. Khay tay: Plain paper 1, plain paper 2, recycle paper, special paper 1–3, colour paper, letterhead, cardstock, pre-printed paper, bond paper, envelope, label paper, middle thick, thick paper 1, thick paper 2, thick paper 3, thick paper 4, thin paper.
Màn hình điều khiển Bộ điều khiển thông minh 10.1-inch
Mã hoá Mã hóa — ổ cứng, Danh bạ, mật khẩu xác thực
Mức tiêu thụ điện năng (TEC) 2.7 kWh
Mức độ tiêu thụ điện 1,780 W trở xuống—công suất tối đa; 825.1 W—công suất vận hành; 43.4 W—Chế độ Ready; 0.89 W—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep); 15 W trở xuống—1,000-sheet LCT PB3260; 13 W trở xuống—1.500-sheet LCT RT3030; 35.4 W trở xuống—1,000-sheet hybrid finisher SR3210; 67 W trở xuống—3,000-sheet finisher SR3230; 15 W trở xuống—Output jogger Type M25; 12 W—Bridge unit BU3070
Nguồn điện 220–240 V, 50–60 Hz
Ngôn ngữ mô tả trang (PDLs) Tiêu chuẩn—PCL 5e, PCL 6 (XL), PostScript 3 emulation, PDF Direct emulation, Media Print (JPEG/TIFF), PJL. Tùy chọn—IPDS, XPS, Genuine Adobe PostScript 3, PDF Direct từ Adobe.
Phần mềm và giải pháp - Tiêu chuẩn Giám sát hình ảnh trên web
Phần mềm và giải pháp - Tùy chọn Device Manager NX, Printer Driver Packager NX, Streamline NX, Card Authentication Package, Enhanced Locked Print
Thời gian ra bản in đầu 2.2 giây trở xuống
Trình điểu khiển in Tiêu chuẩn: PCL 5e, PCL 6 (XL), mô phỏng PostScript 3, XPS. Lưu ý: Trình điều khiển XPS có thể được tải xuống từ trang web của Ricoh.
Trọng lượng - thân máy chính 57 kg or less
Tốc độ in trắng đen 60 trang/phút
Xác thực Xác thực người dùng — Windows và LDAP thông qua Kerberos, cơ bản, mã người dùng. Xác thực có dây 802.1x. Thiết lập bảo vệ WiFi (WPS). Bảo mật mạng LAN không dây — IEEE 802.11i, IEEE 802.11w, WEP, WPA. Thiết lập hạn ngạch.
Định lượng giấy (g/m2) 52–300
Độ dày của giấy 52–59 g/m²—thin paper, 60–74 g/m²—plain paper 1, 75–81 g/m²—plain paper 2, 82–105 g/m²—middle thick paper, 106–169 g/m²—thick paper 1, 170–220 g/m²—thick paper 2, 221–256 g/m²—thick paper 3, 257–300 g/m²—thick paper 4
Ứng dụng di động Smart Device Connector, Smart Device Print&Scan

Giới Thiệu Chung

Máy in trắng đen A3 Ricoh SP 8400DN là giải pháp in ấn chuyên nghiệp, tốc độ cao dành cho các môi trường văn phòng đòi hỏi hiệu suất và độ tin cậy vượt trội. Với khả năng xử lý các tác vụ in lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả, SP 8400DN được thiết kế để tối ưu hóa quy trình làm việc, cung cấp bản in chất lượng cao và đảm bảo an toàn thông tin.

Các Đặc Điểm Nổi Bật

Hiệu Suất Vượt Trội

  • Tốc độ in ấn ấn tượng: Đạt 60 trang/phút, giúp hoàn thành các tác vụ in khối lượng lớn trong thời gian ngắn.
  • Thời gian in bản đầu cực nhanh: Chỉ 2.2 giây, giảm thiểu thời gian chờ đợi.
  • Xử lý giấy linh hoạt: Hỗ trợ khổ giấy tối đa A3 và định lượng từ 52 đến 300 g/m², tương thích với nhiều loại tài liệu khác nhau.
  • Dung lượng giấy lớn: Dung lượng đầu vào tối đa lên tới 4.700 tờ, đảm bảo hoạt động liên tục mà không cần nạp giấy thường xuyên.

Chất Lượng Bản In Sắc Nét

  • Độ phân giải cao: 1.200 x 1.200 dpi mang lại bản in văn bản rõ ràng và hình ảnh đồ họa sắc nét, chuyên nghiệp.
  • In hai mặt tự động: Tính năng in hai mặt (duplex) tiêu chuẩn giúp tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường.

Công Nghệ Hiện Đại và Tiện Ích

  • Màn hình điều khiển thông minh 10.1-inch: Giao diện trực quan, dễ sử dụng như máy tính bảng, nâng cao trải nghiệm người dùng.
  • Kết nối đa dạng: Hỗ trợ Gigabit Ethernet, USB Host tiêu chuẩn và các tùy chọn kết nối như USB Type B, IEEE 1284, Wi-Fi, cho phép tích hợp dễ dàng vào mọi hệ thống mạng.
  • Hỗ trợ in ấn di động: Tương thích với các ứng dụng di động như Smart Device Connector, Smart Device Print&Scan, giúp in ấn tiện lợi từ smartphone hoặc máy tính bảng.

Bảo Mật Nâng Cao và Thân Thiện Môi Trường

  • Tính năng bảo mật toàn diện: Bao gồm DataOverwriteSecurity System (DOSS) tiêu chuẩn, mã hóa dữ liệu (ổ cứng, danh bạ), xác thực người dùng và bảo mật mạng không dây, bảo vệ thông tin nhạy cảm.
  • Tiết kiệm năng lượng: Mức tiêu thụ điện năng thấp (TEC 2.7 kWh) và các chế độ tiết kiệm năng lượng (Energy Saver Mode), đạt chuẩn EPEAT (Gold), giúp giảm chi phí vận hành và thân thiện với môi trường.

Lợi Ích Khi Sử Dụng

  • Tăng cường năng suất làm việc: Tốc độ in cao và khả năng xử lý giấy lớn giúp đội ngũ của bạn hoàn thành công việc nhanh chóng, giảm thiểu thời gian chết.
  • Bản in chất lượng chuyên nghiệp: Độ phân giải cao và khả năng in trên nhiều loại giấy đảm bảo mọi tài liệu đều được trình bày một cách hoàn hảo.
  • Vận hành đơn giản, hiệu quả: Màn hình điều khiển thông minh và các tùy chọn kết nối linh hoạt giúp việc cài đặt, sử dụng và quản lý máy in trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
  • An tâm về bảo mật: Các tính năng bảo mật tiên tiến bảo vệ dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp khỏi các rủi ro không mong muốn.
  • Đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững: Thiết kế thân thiện môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon và chi phí năng lượng.
Loại máy

Máy In Laser

Chức Năng

In hai mặt (Duplex), In một mặt

Màu sắc

Trắng đen

Khổ giấy tối đa

A3

Tốc độ in (trang/phút)

60

Kết nối

LAN (Ethernet), USB, Wi-Fi (Tùy chọn)

Màn hình hiển thị

Màn hình cảm ứng

Thương hiệu

Ricoh

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy In Trắng Đen A3 Ricoh SP 8400DN Laser Đa Chức Năng”