Mode: Máy in HP Laser MFP 136a (4ZB85A)
Loại máy in: Laser đen trắng, đa chức năng (In – Copy – Scan)
Tốc độ in: 20 trang/phút (A4)
Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi
Công suất in tối đa: 10.000 trang/tháng
Bộ nhớ: 128 MB
Kết nối: USB 2.0
Hỗ trợ in di động: Không
Chức năng scan: Độ phân giải 600 x 600 dpi, quét màu CIS
Chức năng copy: Tốc độ 20 trang/phút, phóng to/thu nhỏ 25% – 400%
Khay giấy: 150 tờ (đầu vào), 100 tờ (đầu ra)
Loại hộp mực: HP 110A (W1112A), in được ~1.500 trang
Hệ điều hành tương thích: Windows, MacOS, Linux
Kích thước: 406 x 359,6 x 253 mm
Trọng lượng: 7,46 kg
Tiết kiệm điện: Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off
Ưu điểm: Nhỏ gọn, in không dây, chi phí thấp, dễ sử dụng
Nhược điểm: Chỉ in đơn sắc, không in 2 mặt tự động, không có ADF
Phù hợp cho văn phòng nhỏ, hộ kinh doanh, người dùng cá nhân cần in tài liệu cơ bản. 🚀
Máy in HP Laser MFP 136a (4ZB85A)
Mode: Máy in HP Laser MFP 136a (4ZB85A)
Loại máy in: Laser đen trắng, đa chức năng (In - Copy - Scan)
Tốc độ in: 20 trang/phút (A4)
Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi
Công suất in tối đa: 10.000 trang/tháng
Bộ nhớ: 128 MB
Kết nối: USB 2.0
Hỗ trợ in di động: Không
Chức năng scan: Độ phân giải 600 x 600 dpi, quét màu CIS
Chức năng copy: Tốc độ 20 trang/phút, phóng to/thu nhỏ 25% - 400%
Khay giấy: 150 tờ (đầu vào), 100 tờ (đầu ra)
Loại hộp mực: HP 110A (W1112A), in được ~1.500 trang
Hệ điều hành tương thích: Windows, MacOS, Linux
Kích thước: 406 x 359,6 x 253 mm
Trọng lượng: 7,46 kg
Tiết kiệm điện: Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off
Ưu điểm: Nhỏ gọn, in không dây, chi phí thấp, dễ sử dụng
Nhược điểm: Chỉ in đơn sắc, không in 2 mặt tự động, không có ADF
Phù hợp cho văn phòng nhỏ, hộ kinh doanh, người dùng cá nhân cần in tài liệu cơ bản. 🚀
Thông số kỹ thuật
| Loại sản phẩm | Máy in laser đa chức năng |
|---|---|
| Chức năng | In, Sao chụp, Quét |
| Công nghệ in | Laser |
| Màu in | Đen trắng |
| Khổ giấy tối đa | A4 |
| Loại máy | in: Laser đen trắng, đa chức năng (In – Copy – Scan) |
|---|---|
| Chức Năng | In, copy, scan |
| Tốc Độ In | 20 trang/phút (A4) |
| Kết nối | USB 2.0 |
| Độ Phân Giải | in: 1200 x 1200 dpi |
| Bộ nhớ | 128 MB |
| Khay giấy | 150 tờ (đầu vào), 100 tờ (đầu ra) |
| Công suất | in tối đa: 10.000 trang/tháng |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.