| Loại máy |
Máy đa chức năng laser A3 đơn sắc |
| Chức năng chính |
In, Copy, Quét, Gửi, Lưu và Fax (tùy chọn) |
| Vi xử lý |
Tốc độ 1.75GHz 2 nhân |
| Bảng điều khiển |
Màn hình cảm ứng màu 10.1" TFT LCD WSVGA |
| Bộ nhớ |
Tiêu chuẩn: 3.0GB RAM |
| Ổ đĩa cứng |
Tiêu chuẩn *: 320GB (dung lượng đĩa trống: 250GB); Tùy chọn: 250GB, 1TB |
| Giao diện kết nối |
Mạng tiêu chuẩn: 1000Base-T/100Base-TX/10Base-T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n); Tùy chọn: NFC, Bluetooth Low Energy; Khác : Tiêu chuẩn : USB 2.0 (Host) x1, USB 3.0 (Host) x1, USB 2.0 (Thiết bị) x1; Tùy chọn: Giao diện nối tiếp (Serial Interface), giao diện quản lý sao chụp (Copy Control Interface) |
| Khả năng chứa giấy (A4, 80gsm) |
Tiêu chuẩn: 1,200 sheets (100 tờ khay tay, 2 x 550 tờ/khay Cassette); Tối đa: 2,300 tờ (với tùy chọn khay giấy thêm - Cassette Feeding Unit-AP1) |
| Khả năng ra giấy (A4, 80gsm) |
Tiêu chuẩn : 250 tờ; Tối đa : 3,450 tờ (với tùy chọn Staple Finisher-AA1 và Copy Tray-J2) |
| Khả năng hoàn thiện |
Tiêu chuẩn: Chia bộ, chia trang; Tùy chọn : Chia bộ (Collate), chia trang (Group), Offset, dập ghim, đóng ghim (Saddle Stitch), đục lỗ, dập ghim không cần ghim, dập ghim theo yêu cầu |
| Loại giấy hỗ trợ (Khay tay) |
Giấy mỏng, giấy thường, giấy dày*, giấy tái chế, giấy tráng phủ*, giấy màu, giấy tracing, giấy bond, giấy trong suốt, giấy nhãn, giấy đục lỗ, giấy phong bì (* SRA3 không hỗ trợ giấy tráng phủ (257-300gsm) và giấy dày (257-300gsm)) |
| Khổ giấy hỗ trợ |
Kích thước tối đa khi dùng nắp đậy : 297.0 x 431.8 mm |
| Định lượng giấy hỗ trợ (Khay tay) |
52 to 300 gsm (* SRA3 không hỗ trợ giấy tráng phủ (257-300gsm) và giấy dày (257-300gsm)) |
| Thời gian khởi động |
Chế độ khởi động nhanh: 4 giây hoặc ít hơn |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
Với nắp nhựa Platen Cover-Y2: 565 x 692 x 777 mm; Với khay quét một lần hai mặt Single Pass DADF-C1: 565 x 722 x 887 mm; Với khay DADF-BA1: 565 x 719 x 880 mm |
| Không gian lắp đặt (Rộng x Sâu) |
Cơ bản: 978 x 1,118 mm (với Single Pass DADF-C1 + nắp phải mở + khay mở rộng mở + khay giấy mở); 978 x 1,115 mm (với DADF-BA1 + nắp phải mở + khay mở rộng mở + khay giấy mở); Đầy đủ: 1,651 x 1,118 mm (với Single Pass DADF-C1 + Staple Finisher-AA1/Booklet Finisher-AA1 + Copy Tray-J2 mở + khay giấy mở); 1,651 x 1,115 mm (với DADF-BA1 + Staple Finisher-AA1/Booklet Finisher-AA1 + Copy Tray-J2 mở + khay giấy mở) |
| Trọng lượng |
Với nắp nhựa Platen Cover-Y2: khoảng. 66.7 kg bao gồm mực; Với DADF-BA1: khoảng 73.1 kg bao gồm mực; Với Single Pass DADF-C1: khoảng 79.6 kg bao gồm mực |
| Tốc độ in (Đen trắng và màu) |
iR-ADV DX C3725i:lên đến 25 ppm (A4,A5,A5R,A6R), lên đến 15 ppm (A3), lên đến 20 ppm (A4R) |
| Độ phân giải in (dpi) |
600 ×600, 1200 ×1200 (một nửa tốc độ) |
| Ngôn ngữ in |
Tiêu chuẩn: UFRⅡ, PCL6; Tùy chọn: Adobe® PostScript®3TM |
| In trực tiếp |
Định dạng tập tin hỗ trợ: PDF, EPS, TIFF/JPEG và XPS |
| In từ di động và đám mây |
AirPrint, Mopria, Google Cloud Print, and Canon Business Print, và uniFLOW Online; Một loạt các giải pháp dựa trên phần mềm và MEAP có sẵn để in từ thiết bị di động hoặc thiết bị kết nối internet và dịch vụ dựa trên đám mây tùy theo yêu cầu. Vui lòng liên hẹ để biết thêm chi tiết |
| Fonts |
Phông PS : 136 Roman; Phông PCL : 93 Roman, phông 10 Bitmap, phông 2 OCR, Andalé Mono WT J/K/S/T*1 (tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Hoa giản thể, tiếng Hoa truyền thống), phông Barcode*2 (*1 Yêu cầu tùy chọn PCL International Font Set-A1; *2 Yêu cầu tùy chọn Barcode Printing Kit-D1) |
| Chức năng in |
In bảo mật, in bảo mật nền (Secure Watermark), Header/Footer, Bố cục trang, In hai mặt, In lẫn kích cỡ/chiều in, nắp trước/sau, tiết kiệm mực, In Poster, giữ lệnh in bắt buộc (Forced hold printing), Print Date, in lập lịch, in dùng máy in ảo |
| Hệ điều hành hỗ trợ (UFRII) |
Windows®7/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019, MAC OS X (10.10 trở lên) |
| Hệ điều hành hỗ trợ (PCL) |
Windows®7/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019 |
| Hệ điều hành hỗ trợ (PS) |
Windows®7/ 8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019, MAC OS X (10.10 trở lên) |
| Hệ điều hành hỗ trợ (PPD) |
Windows®7/8.1/10, MAC OS X (10.9 trở lên) |
| Tốc độ sao chụp (Trắng đen và màu) |
iR-ADV DX C3725i:lên đến 25 ppm (A4,A5,A5R,A6R), lên đến 15 ppm (A3), lên đến 20 ppm (A4R) |
| Thời gian bản sao chụp đầu tiên (A4, Trắng đen và màu) |
khoảng 5.9/8.2 giây hoặc ít hơn |
| Độ phân giải sao chụp (dpi) |
600 x 600 |
| Sao chụp liên tục |
lên đến 999 bản |
| Độ đậm nhạt sao chụp |
Tự động hoặc chỉnh tay (9 cấp độ) |
| Độ thu phóng |
25% - 400% (tăng giảm 1%); Độ thu nhỏ/phóng to có sẵn: 25%, 50%, 61%, 70%, 81%, 86%, 100%(1:1), 115%, 122%, 141%, 200%, 400% |
| Loại máy quét |
Tiêu chuẩn: Color Platen; Tùy chọn: Single Pass DADF-C1* hoặc DADF-BA1[2 mặt sang 2 mặt] (Tự động với bộ nạp tài liệu); * Hỗ trợ tự động dò tìm giấy đúp; DADF: Duplexing Automatic Document Feeder |
| Khả năng nạp tài liệu (80 gsm) |
Single Pass DADF-C1: lên đến 200 tờ; DADF-BA1: lên đến 100 tờ |
| Định lượng và bản gốc chấp nhận |
Nắp đậy: Giấy tờ, sách và vật thể 3D |
| Tốc độ quét (ipm, BW/CL, A4) - Single Pass DADF-C1 |
Quét 1 mặt: 135/135 (300 x 300 dpi, send), 51/51 (600 x 600 dpi, copy); Quét 2 mặt: 270/270 (300 x 300 dpi, send), 51/51 (600 x 600 dpi, copy) |
| Tốc độ quét (ipm, BW/CL, A4) - DADF-BA1 |
Quét 1 mặt: 70/70 (300 x 300 dpi, send), 51 /51 (600 x 600 dpi, copy); Quét 2 mặt: 35/35 (300 x 300 dpi, send), 25.5 /25.5 (600 x 600 dpi, copy) |
| Độ phân giải quét (dpi) |
Quét để sao chụp: 600 x 600; Quét gửi đi: (quét đẩy) 600 x 600 (SMB/FTP/WebDAV/IFAX), (quét kéo) 600 x 600; Quét cho Fax: 600 x 600 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.