MFC-L8690CDW Máy in Laser

SKU: MFC-L8690CDW Thương hiệu: Brother

Model: MFC-L8690CDW | Loại: laser

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Colour Laser
Chức năng In, Quét, Sao chụp, Fax
Công nghệ in Laser
Màu in Màu
Khổ giấy tối đa Legal

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Colour Laser
Chức năng In, Quét, Sao chụp, Fax
Công nghệ in Laser
Màu in Màu
Khổ giấy tối đa Legal
In 2 mặt tự động 1
ADF 1
Kết nối Ethernet, Wi-Fi, USB 2.0
Số trang in 3000 trang (Đen trắng), 1800 trang (Màu)
Tốc độ in 31 trang/phút (A4)
Độ phân giải in 2400 x 600 dpi
Bộ nhớ 1 GB
Màn hình hiển thị Màn hình cảm ứng LCD màu 3.7"
Model MFC-L8690CDW
Bảo hành 12 tháng
1 Mặt (Đơn) - Tốc Độ Quét Up to 28 (Mono) / Up to 28 (Colour) ipm (A4)Up to 29 (Mono) / Up to 29 (Colour) ipm (Letter)
2 Mặt (Đa mặt) - Tốc độ quét Up to 56 (Mono) / Up to 56 (Colour) ipm (A4)Up to 58 (Mono) / Up to 58 (Colour) ipm (Letter)
Bảo Mật Mạng Không Dây APOP, SMTP-AUTH, SSL/TLS (IPPS, HTTPS, SMTP, POP3, IMAP4), SNMP v3, 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS), Kerberos, IPsec
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa Up to 70 sheets
Chiều Rộng / Chiều Dài Quét Tài Liệu - Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) Width: 105 to 215.9 mmLength: 147.3 to 355.6 mm
Chuyển Tiếp Fax Yes
Chế Độ Nhận Không Có Giấy Up to 500 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ Approx. 70 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ Approx. 10.0 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn Approx. 0.03 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Đang In Approx. 580W
Dung Lượng Bộ Nhớ 1 GB
Giấy 2 Mặt - Khổ Giấy A4
Giấy 2 Mặt - Loại Giấy Copy Yes
Gửi Fax Từ Máy Tính Yes
Hỗ Trợ OS Windows® Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), 7, 8, 8.1, Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)macOS v10.10.5, v10.11.x, v10.12 (Download only)CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)
Khay Giấy Đa Năng - Khổ Giấy Width: 76.2 to 215.9 mm (3" to 8.5")Length: 127 to 355.6 mm (5" to 14")Envelope: COM-10, DL, C5, Monarch
Khay Giấy Đa Năng - Số Tờ Tối Đa Up to 50 sheets of 80 g/m2 Plain PaperEnvelope: 10 envelopes up to 10 mm thick
Khay Giấy Đa Năng - Trọng Lượng Giấy Tối Đa 60 to 163 gsm (16 to 43 lb)
Khay Đa Năng - Loại Giấy 60 to 163gsm
Khả Năng Kết Nối Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)
Khả Năng Tương Thích ITU-T Group Super G3
Khổ Giấy In 2 Mặt A4
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) 435 mm × 526 mm × 539 mm
Loại Giấy Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Loại Giấy In 2 Mặt Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Nguồn Điện 220V to 240V AC 50/60Hz
Nhiều Bản Sao Sorts/Stacks (up to 99 pages)
Nhận Fax Từ Máy Tính Yes
Quét Màu/Đơn sắc Yes / Yes
Sức Chứa Giấy Tối Đa Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper
Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS Yes
Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm Up to 500 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)
Trọng lượng 28.1 kg
Trực Tiếp Qua WiFi Yes
Tốc Độ Kết Nối Modem 33.6 Kbps
Đầu Ra Giấy Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Dọc A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Trọng Lượng 60 to 105 gsm (16 to 28 lb)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Số Tờ Tối Đa Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Trọng Lượng Giấy 60 to 105 gsm (16 to 28 lb)
Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính Up to 1200 × 2400 dpi (optical)
Độ Phân Giải ADF Up to 1200 x 600 dpi(optical)
Độ Phân Giải Nội Suy Up to 19,200 × 19,200 dpi
Độ Rộng Quét Kính Máy Quét / Độ Dài Quét Quét Mặt Kính Width: Up to 215.9 mmLength: Up to 300 mm
Độ Ồn LpAm = 49 dB(A)

Máy in đa chức năng laser màu với tính năng in 2 mặt tự động và kết nối thông minh.

In Quét Copy Fax
VND 15,808,000
Product Brochure
Bạn cần hỗ trợ thông tin gì về sản phẩm này?
In
Tốc độ in A4 lên đến 31 trang mỗi phút (Trắng Đen/Màu)
WiFi, AirPrint, Mopria, WiFi Direct, LAN, USB 2.0
In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 50 tờ hỗ trợ scan 2 mặt tự động (Dual CIS), Màn hình màu LCD TFT 3.7”
Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 3000/1800 trang (Trắng Đen/Màu)*
Tương thích với ứng dụng di động Brother iPrint&Scan
Bảo hành tận nơi trong 12 tháng

Mua Ngay

Chức Năng

In, Quét, Copy, Fax

Loại Máy In

Colour Laser

Trọng lượng

28.1 kg

Tốc Độ In

Up to 31 / 33 ppm (A4/Letter)

Loại Giấy

Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy

A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal

Sức Chứa Giấy Tối Đa

Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper

Bảo Hành

Bảo hành 12 tháng tại trung tâm bảo hành

Độ Phân Giải

Up to 600 x 600 dpi, 2,400 dpi (Up to 600 x 2400) quality

Loại Giấy In 2 Mặt

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy In 2 Mặt

A4

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Trọng Lượng

60 to 105 gsm (16 to 28 lb)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa

Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Dọc

A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Số Tờ Tối Đa

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Trọng Lượng Giấy

60 to 105 gsm (16 to 28 lb)

Khay Đa Năng - Loại Giấy

60 to 163gsm

Khay Giấy Đa Năng - Trọng Lượng Giấy Tối Đa

60 to 163 gsm (16 to 43 lb)

Khay Giấy Đa Năng - Khổ Giấy

Width: 76.2 to 215.9 mm (3" to 8.5")Length: 127 to 355.6 mm (5" to 14")Envelope: COM-10, DL, C5, Monarch

Khay Giấy Đa Năng - Số Tờ Tối Đa

Up to 50 sheets of 80 g/m2 Plain PaperEnvelope: 10 envelopes up to 10 mm thick

Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa

Up to 70 sheets

Đầu Ra Giấy

Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper

Màu / Đơn Sắc

YesYes

Nhiều Bản Sao

Sorts/Stacks (up to 99 pages)

Giấy 2 Mặt - Loại Giấy Copy

Yes

Giấy 2 Mặt - Khổ Giấy

A4

Quét Màu/Đơn sắc

Yes / Yes

Độ Phân Giải Nội Suy

Up to 19,200 × 19,200 dpi

Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính

Up to 1200 × 2400 dpi (optical)

Độ Phân Giải ADF

Up to 1200 x 600 dpi(optical)

Chiều Rộng / Chiều Dài Quét Tài Liệu - Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF)

Width: 105 to 215.9 mmLength: 147.3 to 355.6 mm

1 Mặt (Đơn) - Tốc Độ Quét

Up to 28 (Mono) / Up to 28 (Colour) ipm (A4)Up to 29 (Mono) / Up to 29 (Colour) ipm (Letter)

2 Mặt (Đa mặt) - Tốc độ quét

Up to 56 (Mono) / Up to 56 (Colour) ipm (A4)Up to 58 (Mono) / Up to 58 (Colour) ipm (Letter)

Khả Năng Tương Thích

ITU-T Group Super G3

Tốc Độ Kết Nối Modem

33.6 Kbps

Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm

Up to 500 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)

Chuyển Tiếp Fax

Yes

Chế Độ Nhận Không Có Giấy

Up to 500 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)

Gửi Fax Từ Máy Tính

Yes

Nhận Fax Từ Máy Tính

Yes

Trực Tiếp Qua WiFi

Yes

Khả Năng Kết Nối

Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)

Bảo Mật Mạng Không Dây

APOP, SMTP-AUTH, SSL/TLS (IPPS, HTTPS, SMTP, POP3, IMAP4), SNMP v3, 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS), Kerberos, IPsec

Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS

Yes

Màn Hình

Touchscreen: 3.7" TFT Colour LCD

Dung Lượng Bộ Nhớ

1 GB

Nguồn Điện

220V to 240V AC 50/60Hz

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Đang In

Approx. 580W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ

Approx. 70 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn

Approx. 0.03 W

Độ Ồn

LpAm = 49 dB(A)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “MFC-L8690CDW Máy in Laser”