MFC-L9630CDN Máy in Laser màu đa chức năng

SKU: MFC-L9630CDN Thương hiệu: Brother

Model: MFC-L9630CDN | Loại: laser

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Laser Printer
Chức năng Fax, In, Quét, Sao chụp
Công nghệ in Laser
Màu in Màu
Khổ giấy tối đa A4

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Laser Printer
Chức năng Fax, In, Quét, Sao chụp
Công nghệ in Laser
Màu in Màu
Khổ giấy tối đa A4
In 2 mặt tự động 1
ADF 1
Kết nối USB 2.0, Wi-Fi, Ethernet, NFC
Số trang in 9000/6500 trang (Trắng Đen/Màu)
Tốc độ in 40 trang/phút (A4)
Độ phân giải in 2400 x 600 dpi
Bộ nhớ 2 GB
Màn hình hiển thị LCD cảm ứng màu 7.0"
Model MFC-L9630CDN
Bảo hành 12 tháng
1 Mặt (Đơn) - Tốc Độ Quét Up to 50 (Mono) / Up to 50 (Colour) ipm (A4)Up to 52 (Mono) / Up to 52 (Colour) ipm (Letter)
2 Mặt (Đa mặt) - Tốc độ quét Up to 100 (Mono) / Up to 100 (Colour) ipm (A4)Up to 104 (Mono) / Up to 104 (Colour) ipm (Letter)
Bảo Mật Mạng Không Dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES)*Wi-Fi Direct supports WPA2-PSK (AES) only.
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa Lên đến 100 tờ
Chiều Rộng / Chiều Dài Quét Tài Liệu - Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) Width: 105 to 215.9 mmLength: 147.3 to 355.6 mm
Chuyển Tiếp Fax Yes
Chế Độ Nhận Không Có Giấy lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart, JBIG)
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ Khoảng 85 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ Khoảng 16.8 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn Khoảng 0.04 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Đang In Approx. 790 W (For Taiwan)Approx. 770 W (Except for Taiwan)
Dung Lượng Bộ Nhớ 2 GB
Hỗ Trợ OS Windows® Server 2008, Server 2008 R2, 7, 8.1, Server 2012, Server 2012 R2, 10, Server 2016, Server 2019
Khay Giấy Đa Năng - Khổ Giấy Width: 76.2 to 215.9 mm (3" to 8.5")Length: 127 to 355.6 mm (5" to 14")Envelope: COM-10, DL, C5, Monarch
Khay Giấy Đa Năng - Số Tờ Tối Đa Lên đến 100 tờ (80 gsm)Envelop: 15 envelopes
Khay Giấy Đa Năng - Trọng Lượng Giấy Tối Đa 60 to 230 gsm (16 to 61 lb)
Khay Đa Năng - Loại Giấy Chiều ngang: 76.2 đến 215.9 mm / Chiều dài: 127 đến 355.6 mmEnvelop: COM-10, DL, C5, Monarch
Khả Năng Kết Nối Hi-SpeedUSB2.0, IEEE 802.11a/g/n (Wi-Fi Direct), IEEE 802.11a/b/g/n (Infrastructure Mode)
Khả Năng Tương Thích ITU-T Super Group 3
Khổ Giấy In 2 Mặt A4, A4 Short (270mm Paper), Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) 503 mm × 541 mm × 586 mm
Loại Giấy Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper
Loại Giấy In 2 Mặt Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env. Thin, Env.Thick, Glossy Paper
Nguồn Điện 220 V đến 240 V AC 50/60 Hz
Nhiều Bản Sao Lên đến 999 trang
Phóng To/Thu Nhỏ 25% đến 400% (khả năng tinh chỉnh 1%)
Quét Màu/Đơn sắc Yes / Yes
Sức Chứa Giấy Tối Đa Lên đến 520 tờ (80 gsm)
Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS Yes
Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart, JBIG)
Trọng lượng 37.3 kg
Trực Tiếp Qua WiFi Yes
Tốc Độ Kết Nối Modem 33.6 Kbps
Đầu Ra Giấy Khay giấy ra (mặt sấp): lên đến 250 tờ (80 gsm)Khay giấy ra (mặt ngửa): 1 tờ
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Dọc A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195x270 mm), A4 Short (270mm Paper)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195x270 mm), A4 Short (270mm Paper)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa Lên đến 520 tờ (80 gsm)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Trọng Lượng 60 to 230 gsm (16 to 61 lb)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Số Tờ Tối Đa A4, Letter, B5 (JIS), A5, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195x270 mm), A4 Short (270mm Paper)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Trọng Lượng Giấy 60 to 105 gsm (16 to 28 lb)
Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính Lên đến 600 × 600 dpi
Độ Phân Giải ADF Lên đến 600 × 600 dpi
Độ Phân Giải Nội Suy Lên đến 19,200 × 19,200 dpi (nội suy) (chỉ áp dụng cho Windows)
Độ Rộng Quét Kính Máy Quét / Độ Dài Quét Quét Mặt Kính Width: Up to 215.9 mmLength: Up to 300 mm
Độ Ồn 56.5 dB (A)

In 2 mặt tự động với tùy chọn mô-đun kết nối Wi-Fi

Fax In Quét Copy
VND 34,364,000
Product Brochure
Bạn cần hỗ trợ thông tin gì về sản phẩm này?
In
Tốc độ in A4 lên đến 40 trang mỗi phút (Trắng Đen/Màu)
WiFi (Optional), AirPrint, Mopria, LAN, Đầu đọc thẻ NFC, USB 2.0
In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 100 tờ hỗ trợ scan 2 mặt tự động (Dual CIS), Màn hình màu cảm ứng LCD 7”
Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 9000/6500 trang (Trắng Đen/Màu)*
Tương thích với ứng dụng Mobile Connect
Bảo hành tận nơi trong 12 tháng

Chức Năng

Fax, In, Quét, Copy

Loại Máy In

Laser Printer

Trọng lượng

37.3 kg

Tốc Độ In

A4: lên đến 40 ppm Letter: lên đến 42 ppm

Loại Giấy

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy

A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195×270 mm), A4 Short (270mm Paper)

Sức Chứa Giấy Tối Đa

Lên đến 520 tờ (80 gsm)

Bảo Hành

Bảo hành 12 tháng tại trung tâm bảo hành

Độ Phân Giải

Lên đến 600 x 600 dpi. 2,400 dpi class (2400 x 600) quality

Loại Giấy In 2 Mặt

Plain Paper, Letterhead, Colored Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env. Thin, Env.Thick, Glossy Paper

Khổ Giấy In 2 Mặt

A4, A4 Short (270mm Paper), Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy

A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195×270 mm), A4 Short (270mm Paper)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Trọng Lượng

60 to 230 gsm (16 to 61 lb)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa

Lên đến 520 tờ (80 gsm)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Dọc

A4, Letter, B5 (JIS), B5 (ISO), A5, A5 (Long Edge), B6 (JIS), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195×270 mm), A4 Short (270mm Paper)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Số Tờ Tối Đa

A4, Letter, B5 (JIS), A5, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195×270 mm), A4 Short (270mm Paper)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Trọng Lượng Giấy

60 to 105 gsm (16 to 28 lb)

Khay Đa Năng - Loại Giấy

Chiều ngang: 76.2 đến 215.9 mm / Chiều dài: 127 đến 355.6 mmEnvelop: COM-10, DL, C5, Monarch

Khay Giấy Đa Năng - Trọng Lượng Giấy Tối Đa

60 to 230 gsm (16 to 61 lb)

Khay Giấy Đa Năng - Khổ Giấy

Width: 76.2 to 215.9 mm (3" to 8.5")Length: 127 to 355.6 mm (5" to 14")Envelope: COM-10, DL, C5, Monarch

Khay Giấy Đa Năng - Số Tờ Tối Đa

Lên đến 100 tờ (80 gsm)Envelop: 15 envelopes

Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa

Lên đến 100 tờ

Đầu Ra Giấy

Khay giấy ra (mặt sấp): lên đến 250 tờ (80 gsm)Khay giấy ra (mặt ngửa): 1 tờ

Màu / Đơn Sắc

YesYes

Nhiều Bản Sao

Lên đến 999 trang

Phóng To/Thu Nhỏ

25% đến 400% (khả năng tinh chỉnh 1%)

Quét Màu/Đơn sắc

Yes / Yes

Độ Phân Giải Nội Suy

Lên đến 19,200 × 19,200 dpi (nội suy) (chỉ áp dụng cho Windows)

Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính

Lên đến 600 × 600 dpi

Độ Phân Giải ADF

Lên đến 600 × 600 dpi

Chiều Rộng / Chiều Dài Quét Tài Liệu - Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF)

Width: 105 to 215.9 mmLength: 147.3 to 355.6 mm

1 Mặt (Đơn) - Tốc Độ Quét

Up to 50 (Mono) / Up to 50 (Colour) ipm (A4)Up to 52 (Mono) / Up to 52 (Colour) ipm (Letter)

2 Mặt (Đa mặt) - Tốc độ quét

Up to 100 (Mono) / Up to 100 (Colour) ipm (A4)Up to 104 (Mono) / Up to 104 (Colour) ipm (Letter)

Khả Năng Tương Thích

ITU-T Super Group 3

Tốc Độ Kết Nối Modem

33.6 Kbps

Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm

lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart, JBIG)

Chuyển Tiếp Fax

Yes

Chế Độ Nhận Không Có Giấy

lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart, JBIG)

Trực Tiếp Qua WiFi

Yes

Khả Năng Kết Nối

Hi-SpeedUSB2.0, IEEE 802.11a/g/n (Wi-Fi Direct), IEEE 802.11a/b/g/n (Infrastructure Mode)

Bảo Mật Mạng Không Dây

WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES)*Wi-Fi Direct supports WPA2-PSK (AES) only.

Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS

Yes

Màn Hình

Màn hình cảm ứng màu LCD 7.0"

Dung Lượng Bộ Nhớ

2 GB

Nguồn Điện

220 V đến 240 V AC 50/60 Hz

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Đang In

Approx. 790 W (For Taiwan)Approx. 770 W (Except for Taiwan)

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ

Khoảng 85 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn

Khoảng 0.04 W

Độ Ồn

56.5 dB (A)

Hỗ Trợ OS

Windows® Server 2008, Server 2008 R2, 7, 8.1, Server 2012, Server 2012 R2, 10, Server 2016, Server 2019

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “MFC-L9630CDN Máy in Laser màu đa chức năng”