MFC-L5710DN Máy In Laser

SKU: MFC-L5710DN Thương hiệu: Brother

Model: MFC-L5710DN | Loại: laser

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Máy in laser
Chức năng In, Quét, Sao chụp, Fax
Công nghệ in Laser
Màu in Đơn sắc
Khổ giấy tối đa Legal

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Máy in laser
Chức năng In, Quét, Sao chụp, Fax
Công nghệ in Laser
Màu in Đơn sắc
Khổ giấy tối đa Legal
In 2 mặt tự động 1
ADF 1
Kết nối Ethernet, Wi-Fi, USB 2.0
Số trang in 3000 trang
Tốc độ in 48 trang/phút (A4)
Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi
Bộ nhớ 1 GB
Màn hình hiển thị Màn hình màu cảm ứng LCD 3.5"
Model MFC-L5710DN
Bảo hành 12 tháng
1 Mặt (Đơn) - Tốc Độ Quét Up to 28 (Mono) / Up to 20 (Colour) ipm
2 Mặt (Đa mặt) - Tốc độ quét Up to 56 (Mono) / Up to 40 (Colour) ipm
Bảo Mật Mạng Không Dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES)*Wi-Fi Direct chỉ hỗ trợ WPA2-PSK (AES).
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa Lên đến 50 tờ (80 gsm)
Chiều Rộng / Chiều Dài Quét Tài Liệu - Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) Width: 105 to 215.9 mmLength: 147.3 to 355.6 mm
Chuyển Tiếp Fax Yes
Chế Độ Nhận Không Có Giấy Lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ Xấp xỉ 31 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ Xấp xỉ 5.9 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn Xấp xỉ 0.05 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Đang In Approximately 680 W (For Taiwan)Approx. 670 W (Except for Taiwan)
Dung Lượng Bộ Nhớ 1 GB
Gửi Fax Từ Máy Tính Có (Đơn sắc)
Hỗ Trợ OS Windows 10Server 2012 / 2012 R2 / 2016 / 2019
Khay Giấy Đa Năng - Khổ Giấy Width: 69.8 to 215.9 mm (2.75" to 8.5")Length: 127 to 355.6 mm (5" to 14")Envelope: COM-10, DL, C5, Monarch
Khay Giấy Đa Năng - Số Tờ Tối Đa Lên đến 100 tờ (80 gsm)
Khay Giấy Đa Năng - Trọng Lượng Giấy Tối Đa 60 to 230 gsm (16 to 60 lb)
Khả Năng Kết Nối Hi-SpeedUSB2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T
Khả Năng Tương Thích ITU-T Super G3
Khổ Giấy In 2 Mặt A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio(Các khổ giấy khác với A4 chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia.)
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) 417 mm × 461 mm × 448 mm
Loại Giấy Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env.Thin, Env.Thick
Loại Giấy In 2 Mặt Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Nguồn Điện 220 - 240 V AC 50/60 Hz
Nhận Fax Từ Máy Tính Có (Đơn sắc)
Phóng To/Thu Nhỏ 25% đến 400% (với mức tăng 1%)
Quét Màu/Đơn sắc Yes / Yes
Sức Chứa Giấy Tối Đa Lên đến 1,390 tờ (80 gsm) (với các Khay giấy thêm vào tuỳ chọn)
Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS
Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm Lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)
Trọng lượng 16.8 kg
Tốc Độ Kết Nối Modem 33.6 Kbps
Đầu Ra Giấy Lên đến 150 tờ (80 gsm) (khay giấy vào mặt sấp, khay giấy ra mặt sấp) 1 tờ (khay giấy vào mặt ngửa, khay giấy ra mặt ngửa)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Dọc A4, Letter, B5 (JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195x270 mm), A4 Short (270mm Paper)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa Lên đến 250 tờ (80 gsm)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Trọng Lượng 60 to 163 gsm (16 to 43 lb)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Số Tờ Tối Đa LT-5505: lên đến 250 tờ (80 gsm)LT-6505: lên đến 520 tờ (80 gsm)
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Trọng Lượng Giấy 60 to 120 gsm (16 to 32 lb)
Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính Lên đến 1200 x 1200 dpi
Độ Phân Giải ADF Lên đến 600 x 600 dpi
Độ Phân Giải Nội Suy Lên đến 19200 x 19200 dpi (nội suy) (Chỉ dành cho Windows)
Độ Rộng Quét Kính Máy Quét / Độ Dài Quét Quét Mặt Kính Width: Up to 216 mmLength: Up to 300 mm
Độ Ồn 54.0 dB (A)

Máy in laser đơn sắc hiệu suất cao, tốc độ in nhanh chóng cùng giao diện trực quan

In Quét Copy Fax
VND 15,710,000
Product Brochure
Bạn cần hỗ trợ thông tin gì về sản phẩm này?
In
Tốc độ in A4 lên đến 48 trang mỗi phút (Trắng Đen)
AirPrint, Mopria, LAN, USB 2.0
In 2 mặt tự động (Duplex), Khay ADF 50 tờ hỗ trợ scan 2 mặt tự động (Dual CIS), Màn hình màu cảm ứng LCD 3.5
Hộp mực in laser đầy đủ đính kèm. Hiệu suất lên đến 3000 trang (Trắng Đen)*
Tương thích với ứng dụng Mobile Connect
Bảo hành 12 tháng tại trung tâm bảo hành

Chức Năng

In, Quét, Copy, Fax

Loại Máy In

Máy in laser

Trọng lượng

16.8 kg

Tốc Độ In

A4: lên đến 48 trang/phút Letter: lên đến 50 trang/phút

Loại Giấy

Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Thick Paper, Thicker Paper, Recycled Paper, Bond, Label, Envelope, Env.Thin, Env.Thick

Khổ Giấy

A4, Letter, B5 (JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195×270 mm), A4 Short (270mm Paper), COM-10, DL, C5, Monarch

Sức Chứa Giấy Tối Đa

Lên đến 1,390 tờ (80 gsm) (với các Khay giấy thêm vào tuỳ chọn)

Độ Phân Giải

Lên đến 1200 x 1200 dpi

Loại Giấy In 2 Mặt

Plain Paper, Letterhead, Coloured Paper, Thin Paper, Recycled Paper

Khổ Giấy In 2 Mặt

A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio(Các khổ giấy khác với A4 chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia.)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Trọng Lượng

60 to 163 gsm (16 to 43 lb)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa

Lên đến 250 tờ (80 gsm)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Dọc

A4, Letter, B5 (JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, 16K (195×270 mm), A4 Short (270mm Paper)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Trọng Lượng Giấy

60 to 120 gsm (16 to 32 lb)

Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #2 - Số Tờ Tối Đa

LT-5505: lên đến 250 tờ (80 gsm)LT-6505: lên đến 520 tờ (80 gsm)

Khay Giấy Đa Năng - Trọng Lượng Giấy Tối Đa

60 to 230 gsm (16 to 60 lb)

Khay Giấy Đa Năng - Khổ Giấy

Width: 69.8 to 215.9 mm (2.75" to 8.5")Length: 127 to 355.6 mm (5" to 14")Envelope: COM-10, DL, C5, Monarch

Khay Giấy Đa Năng - Số Tờ Tối Đa

Lên đến 100 tờ (80 gsm)

Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa

Lên đến 50 tờ (80 gsm)

Đầu Ra Giấy

Lên đến 150 tờ (80 gsm) (khay giấy vào mặt sấp, khay giấy ra mặt sấp) 1 tờ (khay giấy vào mặt ngửa, khay giấy ra mặt ngửa)

Màu / Đơn Sắc

KhôngCó

Phóng To/Thu Nhỏ

25% đến 400% (với mức tăng 1%)

Quét Màu/Đơn sắc

Yes / Yes

Độ Phân Giải Nội Suy

Lên đến 19200 x 19200 dpi (nội suy) (Chỉ dành cho Windows)

Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính

Lên đến 1200 x 1200 dpi

Độ Phân Giải ADF

Lên đến 600 x 600 dpi

Chiều Rộng / Chiều Dài Quét Tài Liệu - Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF)

Width: 105 to 215.9 mmLength: 147.3 to 355.6 mm

1 Mặt (Đơn) - Tốc Độ Quét

Up to 28 (Mono) / Up to 20 (Colour) ipm

2 Mặt (Đa mặt) - Tốc độ quét

Up to 56 (Mono) / Up to 40 (Colour) ipm

Khả Năng Tương Thích

ITU-T Super G3

Tốc Độ Kết Nối Modem

33.6 Kbps

Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm

Lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)

Chuyển Tiếp Fax

Yes

Chế Độ Nhận Không Có Giấy

Lên đến 500 trang (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)

Gửi Fax Từ Máy Tính

Có (Đơn sắc)

Nhận Fax Từ Máy Tính

Có (Đơn sắc)

Khả Năng Kết Nối

Hi-SpeedUSB2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T

Bảo Mật Mạng Không Dây

WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA3-SAE (AES)*Wi-Fi Direct chỉ hỗ trợ WPA2-PSK (AES).

Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS

Màn Hình

Màn hình cảm ứng LCD màu 3.5"

Dung Lượng Bộ Nhớ

1 GB

Nguồn Điện

220 – 240 V AC 50/60 Hz

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Đang In

Approximately 680 W (For Taiwan)Approx. 670 W (Except for Taiwan)

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ

Xấp xỉ 31 W

Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn

Xấp xỉ 0.05 W

Độ Ồn

54.0 dB (A)

Hỗ Trợ OS

Windows 10Server 2012 / 2012 R2 / 2016 / 2019

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “MFC-L5710DN Máy In Laser”